power trip

/paʊər trɪp/
Danh từ
  1. Bất kỳ hoạt động nào mang lại cảm giác quyền lực cho người liên quan.
    Any activity which confers a sense of power on the person involved.
  2. Sự phấn khích là kết quả của một hoạt động như vậy.
    The excitement that results from such an activity.
  3. (đặc biệt là Malaysia, Singapore) Mất điện hay mất điện, khi một thiết bị hoặc hệ thống điện đột ngột ngừng hoạt động.
    (especially Malaysia, Singapore) A power outage or a blackout, when an electrical device or system suddenly stops working.
    Từ đồng nghĩa:power cut
🎬 Nghe “power trip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish