power trip
/paʊər trɪp/Danh từ
- Bất kỳ hoạt động nào mang lại cảm giác quyền lực cho người liên quan.Any activity which confers a sense of power on the person involved.
- Sự phấn khích là kết quả của một hoạt động như vậy.The excitement that results from such an activity.
- (đặc biệt là Malaysia, Singapore) Mất điện hay mất điện, khi một thiết bị hoặc hệ thống điện đột ngột ngừng hoạt động.(especially Malaysia, Singapore) A power outage or a blackout, when an electrical device or system suddenly stops working.Từ đồng nghĩa:power cut
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “power trip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish